trung tỉ
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Số hạng ở giữa: "trung tỉ" chỉ hai số hạng nằm ở vị trí thứ hai và thứ ba trong một tỉ lệ thức (dãy bốn số có quan hệ tỉ lệ với nhau), dùng để tính toán các đại lượng tương ứng.
- Ví dụ: Trong tỉ lệ thức (a : b = c : d), thì (b) và (c) là các trung tỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Các số hạng giữa của tỉ lệ này là 4 và 3.)
- (Phép nhân các số hạng giữa giúp giải phương trình tỉ lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trung tỉ" trong giải bài toán tỉ lệ: Dùng để chỉ các số hạng tham gia vào phép tính chéo (tích của trung tỉ bằng tích của ngoại tỉ).
- Tích của trung tỉ bằng tích của ngoại tỉ trong một tỉ lệ thức. (Đây là tính chất cơ bản của tỉ lệ thức.)
"Trung tỉ" trong ngữ cảnh đại số: Áp dụng khi giải phương trình có dạng (\frac{a}{b} = \frac{c}{d}).
- Nếu biết ba trong bốn số, ta có thể tìm trung tỉ còn lại bằng cách chia tích của hai ngoại tỉ cho trung tỉ đã biết. (Công thức tính toán cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Ngoại tỉ (danh từ): số hạng đầu và cuối trong tỉ lệ thức — đối lập với trung tỉ.
- Trong tỉ lệ 2 : 4 = 3 : 6, 2 và 6 là các ngoại tỉ. (Các số hạng ngoài cùng.)
Tỉ lệ thức (danh từ): đẳng thức giữa hai tỉ số, chứa trung tỉ và ngoại tỉ.
- Tỉ lệ thức là khái niệm cơ bản trong toán học tỉ lệ. (Định nghĩa tổng quát.)
Từ đồng nghĩa
- Số hạng giữa: thuật ngữ mô tả vị trí của trung tỉ trong dãy.
- Thành phần trung gian: cách gọi khác trong ngữ cảnh không chính thức.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trung tỉ" do tính chuyên ngành cao.)